Aucune donnée
Notification
Aucune notification
僚機 (りょうき) — máy bay phe ta; máy bay đồng minh
僚機
máy bay phe ta
官僚機構 かんりょうきこう
cơ cấu quan chức
機 「き」「はた」
máy dệt.
一機 いっき
một thiết bị; một chiếc máy
機能 きのう
cơ năng; tác dụng; chức năng; tính năng
万機 「ばんき」「まんき」
(chính trị) chuyện cơ mật, việc trọng đại