Aucune donnée
Notification
Aucune notification
六分 (ろっぷん) — 6 phút
六分
6 phút
六分儀 ろくぶんぎ
kính lục phân, (từ cổ, nghĩa cổ) phần sáu hình tròn
六分儀座 ろくぶんぎざ
chòm sao lục phân nghi
十六分音符 じゅうろくぶおんぷ
nốt móc kép
六 「ろく」「ろっ」「リュー」
sáu
六日 「むいか」「ろくにち」
ngày thứ sáu