Aucune donnée
Notification
Aucune notification
兵数 (へいすう) — số (của) những người lính
兵数
số (của) những người lính
兵器 へいき
binh đao
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính
三兵 さんぺー
sanpei
兵車 へいしゃ
xe ngựa chiến tranh
神兵 しんぺい
thần binh (thuật ngữ chỉ những binh lính được cho là do thần linh sai khiến hoặc được thần linh bảo vệ)