Aucune donnée
Notification
Aucune notification
冽冽 (れつれつ) — lạnh vô cùng
冽冽
lạnh vô cùng
清冽 せいれつ
trong mát (nước)
冽 きよし
lạnh
冽々 れつれつ
凛冽 りんれつ
cắn; khốc liệt; mãnh liệt; nghiêm khắc