Aucune donnée
Notification
Aucune notification
出席者 (しゅっせきしゃ) — hiện hữu đó; sự có mặt
出席者
hiện hữu đó
出演者 しゅつえんしゃ
người biểu diễn; người dẫn chương trình; diễn viên
席 「せき」「むしろ」
chỗ ngồi.
中席 なかせき
Chương trình tổ chức vào giữa tháng tại rạp hát.
席外 せきがい
rời khỏi chỗ ngồi
一般席 いっぱんせき
cái ghế thu nạp chung