分級 (ぶんきゅう) — sự phân loại; sự phân cấp
分級
ぶ ん きゅ う
Sự phân loại; sự phân cấp
この
学校
では
、
英語
の
レベル
に
応
じて
分級授業
が
行
われています
。
Ở trường này, các lớp học tiếng Anh được tổ chức theo trình độ.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 分級
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 分級する/ぶんきゅうする |
| Passé (た) | 分級した |
| Négation (未然) | 分級しない |
| Poli (丁寧) | 分級します |
| te (て) | 分級して |
| Capacité (可能) | 分級できる |
| Passif (受身) | 分級される |
| Commandement (使役) | 分級させる |
| Commande passive (使役受身) | 分級させられる |
| Conditions (条件) | 分級すれば |
| Commandement (命令) | 分級しろ |
| Volonté (意向) | 分級しよう |
| Interdiction (禁止) | 分級するな |
