Aucune donnée
Notification
Aucune notification
制 (せい) — chế; quy định
制
chế
制度 せいど
chế độ
制限 せいげん
hạn chế
制作 せいさく
sự chế tác; sự làm.
制度化 せいどか
hệ thống hóa; thể chế hóa
制作室 せいさくしつ
xưởng vẽ, xưởng điêu khắc..., xưởng phim, Studio