券文 (けんもん) — chứng thư; trái phiếu; hợp đồng
券文
Chứng thư; trái phiếu; hợp đồng
この
土地
の
所有権
を
証明
する
券文
を
持
っています
。
Tôi có chứng thư chứng minh quyền sở hữu mảnh đất này.
Recherche d'image

券文 (けんもん) — chứng thư; trái phiếu; hợp đồng
