Aucune donnée
Notification
Aucune notification
刻足 (きざみあし) — băm những bước
刻足
băm những bước
足 「あし」「そく」
chân
深刻 しんこく
sự nghiêm trọng; nghiêm trọng.
深刻な 「しんこくな」「しんこく」
nghiêm trọng
深刻化 しんこくか
sự trầm trọng hoá; trầm trọng hoá; nghiêm trọng hoá.
時刻 じこく
lúc; thời khắc