Aucune donnée
Notification
Aucune notification
剔 (てき) — cắt
剔
cắt
剔出 てきしゅつ
sự trích ra; sự loại bỏ; sự cắt bỏ (bộ phận cơ thể bị bệnh)
剔る えぐる
đục máng, khoét ra, moi ra, móc ra
剔除 てきじょ
sự cắt bỏ (giải phẫu).
剔抉 てっけつ
đục khoét (ngoài); sự bóc trần