Aucune donnée
Notification
Aucune notification
剛度 (ごうど) — Độ cứng (của kết cấu)
剛度
Độ cứng (của kết cấu)
度 「ど」「たび」「どう」
lần
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải
何度 なんど
bao nhiêu lần; mấy lần
一度 いちど
khi nào đó; lần nào đó