Aucune donnée
Notification
Aucune notification
剤 (ざい) — thuốc.
剤
thuốc.
剤形 ざいけい
dạng bào chế
保護剤 ほござい
chất bảo vệ
丸剤 がんざい
viên
安定剤 あんていざい
Thuốc an thần
処理剤 しょりざい
chất xử lý