力役 (りきえき りょくえき りきやく) — vật lý nỗ lực
力役
り き え き
Lao động chân tay; công việc nặng nhọc; sức lao động
厳
しい
力役
に
従事
する
。
Làm những công việc lao động chân tay khắt khe.
(lịch sử) lao dịch; sưu dịch; tạp dịch
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 力役
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 力役する/りきえきする |
| Passé (た) | 力役した |
| Négation (未然) | 力役しない |
| Poli (丁寧) | 力役します |
| te (て) | 力役して |
| Capacité (可能) | 力役できる |
| Passif (受身) | 力役される |
| Commandement (使役) | 力役させる |
| Commande passive (使役受身) | 力役させられる |
| Conditions (条件) | 力役すれば |
| Commandement (命令) | 力役しろ |
| Volonté (意向) | 力役しよう |
| Interdiction (禁止) | 力役するな |
