Aucune donnée
Notification
Aucune notification
包丁 (ほうちょう) — con dao
包丁
con dao
包丁人 ほうちょうにん
đầu bếp; người làm bếp chuyên nghiệp
包丁者 ほうちょうじゃ
con dao phay
包丁師 ほうちょうし
thợ làm dao
包丁セット品 ほうちょうセットひん
bộ dao
包丁差し ほうちょうさし
giá treo, giá đỡ dao