千年 (せんねん ちとせ せんざい) — nghìn năm
千年
せ ん ね ん
Nghìn năm
何千年
も
前
に
生
きていた
動物達
は
今
や
絶滅
している
。
Nhiều loài động vật sống cách đây hàng nghìn năm nay đã tuyệt chủng.
Thiên niên.
Recherche d'image

千年 (せんねん ちとせ せんざい) — nghìn năm
