Aucune donnée
Notification
Aucune notification
厳い (いかい いかつい) — khắc nghiệt, dữ dội, kinh khủng, tồi tệ
厳い
khắc nghiệt, dữ dội, kinh khủng.
厳しい 「きびしい」「いかめしい」
hà khắc
いい匂い いいにおい
mùi thơm.
厳しい法律 きびしいほうりつ
luật nghiêm khắc; đạo luật nghiêm khắc
厳しい規則 きびしいきそく
nghiêm luật.
厳 げん
Nghiêm khắc, nghiêm túc, gắt gao