Aucune donnée
Notification
Aucune notification
反独 (はんどく) — chống Đức.
反独
chống Đức.
独自 どくじ
độc đáo; độc lập
独自性 どくじせい
tính độc đáo
独立 どくりつ
độc lập
独立性 どくりつせい
sự độc lập; nền độc lập
反 「はん」「たん」
mặt trái; mặt đối diện.