Aucune donnée
Notification
Aucune notification
口音 (こうおん) — phụ âm miệng
口音
phụ âm miệng
開口音 かいこうおん
nguyên âm dài với miệng mở rộng
合口音 ごうこうおん
âm hợp khẩu, việc phát âm của chữ Hán có âm đệm giữa phụ âm đầu và nguyên âm trung tâm trong tiếng Trung
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
方音 ほうおん
phát âm đặc trưng vùng miền