Aucune donnée
Notification
Aucune notification
古人骨 (こじんこつ) — bộ xương người cổ đại
古人骨
bộ xương người cổ đại
古い人間 ふるいにんげん
người cổ hủ
骨 「ほね」「こつ」
cốt
中骨 なかぼね
xương sống
方骨 ほうこつ
xương tứ giác
大骨 おおぼね
xương lớn