Aucune donnée
Notification
Aucune notification
古靴 (ふるぐつ) — giày cũ (già)
古靴
giày cũ (già)
古い ふるい
cũ; cổ; già.
靴 「くつ」「ぐつ」
giày; dép; guốc
靴入れ くついれ
bao đựng giầy.
靴の先 くつのさき
mũi giầy.
靴型 くつがた
khuôn giầy