Aucune donnée
Notification
Aucune notification
台湾人 (たいわんじん) — một dân ở đài loan
台湾人
một dân ở đài loan
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
台名 たいめい
ra lệnh (của) một tướng quân hoặc một viên chức cao
台顔 「たいがん」「だいがん」
khuôn mặt (là từ kính ngữ để gọi khuôn mặt của đối phương)