Aucune donnée
Notification
Aucune notification
周面 (しゅうめん) — chu vi
周面
chu vi
周面摩擦 しゅうめんまさつ
ma xát ở mặt xung quanh
杭周面摩擦力 くいしゅうめんまさつりょく
lực ma sát tại các mặt trụ tròn.
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
お面 おめん
Mặt nạ
面的 めんてき
toàn diện