Aucune donnée
Notification
Aucune notification
品代 (しなだい) — tiền hàng
品代
tiền hàng
商品代金の内金 しょうひんだいきんのうちきん
Tiền hàng nhận trước một phần
時代 じだい
thời đại
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
三代 さんだい
ba phát sinh; ba
代子 だいし
con đỡ đầu