員数 (いんずう いんじゅ) — số thành viên (đồ vật, người)
員数
い ん ず う
Số thành viên (đồ vật, người)
忘
れずに
出席者
の
員数
をかぞえなさい
。
Đừng quên đếm xem có bao nhiêu người tham dự.
Số thành viên (đồ vật, người)
Recherche d'image

員数 (いんずう いんじゅ) — số thành viên (đồ vật, người)
