Aucune donnée
Notification
Aucune notification
善性 (ぜんせい) — tính thiện.
善性
tính thiện.
改善 かいぜん
điêu luyện
改善する かいぜんする
hoàn thiện.
関係改善 かんけいかいぜん
sự cải thiện mối quan hệ
改善点 かいぜんてん
điểm cải tiến
体質改善 たいしつかいぜん
sự cải cách, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ, sự sửa đổi