Aucune donnée
Notification
Aucune notification
回号 (かいごー) — số thứ tự phát hành (trái phiếu)
回号
số thứ tự phát hành (trái phiếu)
回 「かい」「わ」
lần
号 ごう
thứ; số
一号 いちごう
ghi số một
前号 ぜんごう
số phát hành trước đó; số trước (báo, tạp chí...)
私年号 しねんごう
Niên hiệu tư