Aucune donnée
Notification
Aucune notification
国乱 (こくらん) — quốc loạn.
国乱
quốc loạn.
戦国乱世 せんごくらんせい
Thời kỳ chiến tranh loạn lạc
国国 くにぐに
những nước
混乱 こんらん
hỗn độn
大混乱 だいこんらん
Cuộc hỗn loạn lớn; cuộc đại loạn
反乱 はんらん
cuộc phản loạn; cuộc phiến loạn; sự phiến loạn; sự phản loạn