Aucune donnée
Notification
Aucune notification
園庭 (えんてい) — sân chơi ở ngoài trời của nhà trẻ
園庭
sân chơi ở ngoài trời của nhà trẻ
公園 こうえん
công viên
家庭 かてい
gia đình, hộ gia đình (nơi chốn)
園 「その」「えん」
vườn
学園 がくえん
khuôn viên trường; trong trường; khu sân bãi
来園 らいえん
việc đến công viên