在日 (ざいにち) — ở Nhật Bản
在日
ざ い に ち
Ở Nhật Bản
在日
ベトナム
特命全権大使
Đại sứ đặc mệnh toàn quyền của Việt Nam tại Nhật Bản
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 在日
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 在日する/ざいにちする |
| Passé (た) | 在日した |
| Négation (未然) | 在日しない |
| Poli (丁寧) | 在日します |
| te (て) | 在日して |
| Capacité (可能) | 在日できる |
| Passif (受身) | 在日される |
| Commandement (使役) | 在日させる |
| Commande passive (使役受身) | 在日させられる |
| Conditions (条件) | 在日すれば |
| Commandement (命令) | 在日しろ |
| Volonté (意向) | 在日しよう |
| Interdiction (禁止) | 在日するな |
