Aucune donnée
Notification
Aucune notification
地体 (じたい) — bản chất; bản chất thực
地体
bản chất
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
地域 ちいき
cõi
私地 しち
đất tư nhân
名地 めいち
Nơi nổi tiếng