Aucune donnée
Notification
Aucune notification
型枠 (かたわく) — khuôn, mẫu, cốp pha (xây dựng)
型枠
khuôn, mẫu, cốp pha (xây dựng)
型枠サポート材 かたわくサポートざい
vật liệu hỗ trợ khuôn mẫu
型枠工事部材 かたわくこうじぶざい
khung khuôn cơ bản cho công trình móng
型枠用合板 かたわくようごうはん
ván ép dùng cho khuôn mẫu
型枠緊結金具 かたわくきんけつかなぐ
phụ kiện kết nối khung khuôn
供試体型枠 きょうしたいけいわく
khung hình mẫu thử (khung mẫu dùng để kiểm tra cường độ nén của bê tông, kiểm tra cường độ tách/kéo và kiểm tra cường độ uốn)