Aucune donnée
Notification
Aucune notification
垣間 (かきま かいま) — khe hở; kẽ hở; lỗ hổng
垣間
khe hở
垣間聞く かいまきく
nghe lỏm; tình cờ nghe được; vô tình nghe được
垣間見る 「かいまみる」「かきまみる」
liếc qua; nhìn thấy; chứng kiến; hình dung ra
時間 じかん
giờ đồng hồ
間 「あいだ」「ま」「かん」「はざま」「けん」「あい」「あわい」「まん」
ở giữa; giữa
間に 「まに」「あいだに」
trong khi, trong lúc, trong thời gian