Aucune donnée
Notification
Aucune notification
外端 (がいたん) — rìa ngoài; mép ngoài; đầu ngoài
外端
rìa ngoài
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
端末 たんまつ
đầu cuối
端末機 たんまつき
(tin học) thiết bị đầu cuối (một loại thiết bị vào / ra, bao gồm một bàn phím và một màn hình, được dùng phổ biến trong các hệ thống nhiều người dùng)
X端末 エックスたんまつ
thiết bị x
ダム端末 ダムたんまつ
trạm đầu cuối câm