Aucune donnée
Notification
Aucune notification
多く (おおく) — nhiều
多く
nhiều
多くの場合 おおくのばあい
trong nhiều trường hợp
多くの事件 おおくのじけん
đa sự.
より多く よりおおく
bội phần
数多く かずおおく
số lớn; nhiều; rất nhiều
畏れ多くも おそれおおくも
hoà nhã, ân cần, tử tế, độ lượng, khoan dung