Aucune donnée
Notification
Aucune notification
多夫 (たふ) — polyandry
多夫
polyandry
一妻多夫 いっさいたふ
tình trạng nhiều chồng
大丈夫 「だいじょうぶ」「だいじょうふ」
an toàn; chắc chắn
多 「た」「さわ」「さは」
nhiều
夫 「おっと」「そ」「つま」「せ」「ふ」「お」
chồng
夫の君 「せのきみ」「おっとのきみ」
phu quân