Aucune donnée
Notification
Aucune notification
多尿 (たにょう) — lợi tiểu, lượng nước tiểu
多尿
lợi tiểu, lượng nước tiểu
多尿症 たにょうしょう
chứng đa niệu
多尿[症] たにょう[しょう]
polyuria
多 「た」「さわ」「さは」
nhiều
多対多 たたいた
nhiều...  nhiều
尿 「にょう」「しと」
nước đái