学 (がく まなぶ) — học; học thuật sự thông thái; kiến thức, ngành học
学
が く
が く
JLPTN3
Học; học thuật sự thông thái; kiến thức, ngành học
学校
に
行
く
途中
で
友達
の
家
によって
Đang trên đường đi học tôi rẽ vào nhà bạn .
Recherche d'image

学 (がく まなぶ) — học; học thuật sự thông thái; kiến thức, ngành học
