Aucune donnée
Notification
Aucune notification
家の人 (いえのひと) — người chồng (của) tôi; một có gia đình,họ
家の人
người chồng (của) tôi
人のいい ひとのいい
tốt bụng, tốt tính
この人 このひと
người này.
中の人 なかのひと
người bên trong bộ đồ hoạt hình; diễn viên lồng tiếng
時の人 ときのひと
Nổi 1 lúc
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa