Aucune donnée
Notification
Aucune notification
寒さ (さむさ) — giá lạnh; cái lạnh; cái rét.
寒さ
giá lạnh
寒さに向かうと さむさにむかうと
khi gần đến mùa lạnh, khi gần đến mùa đông
寒さでふるえる さむさでふるえる
rét run.
暑さ寒さも彼岸まで あつささむさもひがんまで
Cái nóng và cái lạnh cũng chỉ kéo dài đến tiết Bỉ Ngạn
寒い さむい
cóng
お寒い おさむい
lạnh (cách nói trang trọng)