Aucune donnée
Notification
Aucune notification
対象 (たいしょう) — đối tượng.
対象
đối tượng.
対象者 たいしょうしゃ
nhóm mục tiêu, nhóm đối tượng
対象になる たいしょうになる
trở thành đối tượng
対象化 たいしょうか
sự đối tượng hóa
対象体 たいしょうたい
bổ ngữ
対象外 たいしょうがい
không thuộc đối tượng; khong được bao gồm; không áp dụng