Aucune donnée
Notification
Aucune notification
寿司飯 (すしめし) — cơm để làm sushi
寿司飯
cơm để làm sushi
ご飯 ごはん
cơm; bữa cơm
上司 じょうし
bề trên
飯 「めし」「いい」「まんま」「まま」
cơm
司令 しれい
tư lệnh; chỉ huy.
中飯 ちゅうはん
bữa ăn giữa trưa.