Aucune donnée
Notification
Aucune notification
小一 (しょういち) — đầu tiên - sinh viên năm (của) một trường phổ thông cơ sở
小一
đầu tiên - sinh viên năm (của) một trường phổ thông cơ sở
小一時間 こいちじかん
gần một giờ
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
小い 「ちっこい」「しょうい」
chính nhỏ (hơi có ý xấu)
小的 こまと
mục tiêu nhỏ