Aucune donnée
Notification
Aucune notification
巣に (すに) — trong góc,gách,xó xỉnh
巣に
trong góc,gách,xó xỉnh
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
にちにち
hằng ngày, báo hàng ngày, người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà
ふにふに ふにふに
hành động xoa nhẹ, vuốt ve
にゃにゃ にゃにゃ
meo meo (tiếng mèo kêu).
巣 す
hang ổ; sào huyệt