差口 (さしくち) — tố giác; nói nhỏ; việc thông báo một cách bí mật
差口
さ し く ち
さ し く ち
Tố giác; nói nhỏ; việc thông báo một cách bí mật
誰
かが
先生
に
差口
をしたらしい
。
Có vẻ như ai đó đã nói nhỏ với giáo viên.
Recherche d'image

差口 (さしくち) — tố giác; nói nhỏ; việc thông báo một cách bí mật
