Aucune donnée
Notification
Aucune notification
帷子 (かたびら) — y phục mỏng nhẹ; áo mỏng mặc cho mát
帷子
y phục mỏng nhẹ
鎖帷子 くさりかたびら
buộc (xích) thư từ (áo giáp)
湯帷子 ゆかたびら
áo choàng tắm một lớp (loại áo yukata một lớp làm bằng sợi gai hoặc sợi bông)
経帷子 きょうかたびら
quần áo liệm
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
お子 おこ
con (của người khác)