Aucune donnée
Notification
Aucune notification
年生 (ねんせい) — năm sinh
年生
năm sinh
留年生 りゅうねんせい
học sinh lưu ban
多年生 たねんせい
lâu năm
多年生植物 たねんせいしょくぶつ
cây cổ thụ
越年生植物 えつねんせいしょくぶつ
cây hai năm
何年生 なんねんせい
học sinh năm mấy