Aucune donnée
Notification
Aucune notification
庭番 (にわばん) — Người trông coi vườn.
庭番
Người trông coi vườn.
一番 「いちばん」「ひとつがい」
nhất; tốt nhất
番 「ばん」「つがい」
Đếm lượt order
番い つがい
cặp đôi
番う つがう
ghép đôi (ở động vật)
何番 なんばん
Số mấy