Aucune donnée
Notification
Aucune notification
式場 (しきじょう) — phòng lớn nghi thức; chỗ (của) nghi lễ (e.g. sự kết hôn)
式場
phòng lớn nghi thức
結婚式場 けっこんしきじょう
Nơi tổ chức đám cưới
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
場所 ばしょ
địa điểm
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
登場 とうじょう
lối vào; sự đi vào