Aucune donnée
Notification
Aucune notification
弦袋 (つるぶくろ) — Túi đựng dây đàn
弦袋
Túi đựng dây đàn
袋 「ふくろ」「ぶくろ」「たい」
túi bọc
一袋 ひとふくろ
một cái túi
金袋 かねぶくろ
túi đựng tiền
子袋 こぶくろ
Nội tràng lợn hoặc bò.phần tử cung
袋猫 ふくろねこ
mèo túi, cầy túi