Aucune donnée
Notification
Aucune notification
強 (きょう) — mạnh, khỏe
強
mạnh, khỏe
強い 「つよい」「こわい」
khỏe
強いて しいて
khăng khăng; nhấn mạnh
強い所 つよいところ
điểm mạnh
強い心 つよいこころ
tinh thần vững chắc
強い足 つよいあし
vững chân.